se permettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại động từ (Verbe pronominal):
    • Mạo muội, dám (làm gì đó, thường với thái độ lịch sự hoặc khiêm tốn): Diễn tả hành động làm điều người nói cảm thấy cần xin phép, cần sự cho phép ngầm hiểu, hoặc tự thấy hơi quá đáng khi làm.
    • Tự cho phép mình (làm gì đó, thườngmột sự nuông chiều bản thân): Diễn tả việc tự thưởng cho bản thân, cho phép mình hưởng một điều đó thú vị hoặc xa xỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "mạo muội, dám":
    • Je me permets de vous rappeler notre rendez-vous de demain. (Tôi mạo muội nhắc ông/ về cuộc hẹn của chúng ta ngày mai.)
    • Puis-je me permettre une suggestion ? (Tôi có thể mạo muội đưa ra một gợi ý không?)
  • Với nghĩa "tự cho phép mình":
    • Pour mon anniversaire, je me suis permis un bon restaurant. (Nhân dịp sinh nhật, tôi tự cho phép mình ăn ở một nhà hàng ngon.)
    • Elle se permet un café en terrasse après le travail. ( ấy tự cho phép mình uống một ly phêquán vỉa hè sau giờ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se permettre de + infinitif": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "dám/mạo muội làm gì".
    • Il s'est permis de critiquer mon travail. (Anh ta đã dám chỉ trích công việc của tôi.)
  • "Se permettre quelque chose": Cấu trúc phổ biến, có nghĩa là "tự cho phép mình (cái gì)".
    • Nous nous sommes permis quelques jours de vacances. (Chúng tôi tự cho phép mình vài ngày nghỉ phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Permettre (động từ): Cho phép.
    • Le règlement ne permet pas cela. (Nội quy không cho phép điều đó.)
  • Permis (tính từ/danh từ): Được phép; giấy phép.
    • C'est un comportement permis. (Đómột hành vi được phép.)
    • un permis de conduire (giấy phép lái xe)
Từ đồng nghĩa
  • Oser (động từ): Dám (mạnh hơn, ít hàm ý lịch sự xin phép hơn).
  • S'autoriser (đại động từ): Tự cho phép mình (nghĩa tương tự).
  • S'offrir (đại động từ): Tự thưởng cho mình (nhấn mạnh khía cạnh "tự thưởng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ne pas se permettre (de): Không đủ khả năng/điều kiện (về tài chính, thời gian, địa vị...) để làm gì; không dám làm gì.
    • Je ne peux pas me permettre cette dépense. (Tôi không đủ khả năng chi trả khoản chi tiêu này.)
    • Il ne se permet jamais de contredire son patron. (Anh ta không bao giờ dám cãi lại ông chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Se permettre des libertés (avec quelque chose/quelqu'un): Tự ý thay đổi, không tuân thủ nghiêm ngặt; thái độ quá thân mật, suồng sã.
    • Le traducteur s'est permis quelques libertés avec le texte original. (Người dịch đã tự ý thay đổi đôi chút so với văn bản gốc.)
    • Il se permet trop de libertés avec ses supérieurs. (Anh ta thái độ quá suồng sã với cấp trên.)
tự động từ
  1. mạo muội, dám xin
    • Se permettre une critique
      dám xin phê bình
  2. tự cho phép
    • Se permettre quelques petites douceurs
      tự cho phép ăn ít của ngọt

Từ gần giống